Thành đá biên ải, phần 2.

📁 Truyện ngắn lịch sử hư cấu

🎧 Nghe truyện

0:00 0:00
Câu 0/0 Tốc độ: 1.0x
👩 Giọng Nữ
👨 Giọng Nam

CHƯƠNG 2: MỘNG PHỤC QUỐC

Mùa xuân năm Quý Tỵ (1593)

1.

Mùa đông năm ấy dài như một kiếp người.

Kính Cung ở lại bản Văn Châu, tá túc trong ngôi nhà sàn của già làng Ma Văn Phúc – vị cựu thị vệ năm xưa. Đó là một căn nhà gỗ đơn sơ, mái lợp lá cọ, vách thưng bằng phên nứa. Mỗi sáng thức dậy, chàng lại thấy sương lạnh đọng thành giọt trên những thanh xà ngang, long lanh như ngọc. Nhưng cái lạnh ấy không làm chàng khó chịu. Trái lại, nó khiến chàng tỉnh táo – tỉnh táo hơn bất kỳ buổi sáng nào trong cung điện ấm áp ngày xưa.

"Điện hạ dậy chưa?" Tiếng Nông Văn vọng lên từ dưới chân cầu thang.

"Lên đi."

Nông Văn bước lên, tay xách một con gà rừng còn sống. Lông nó đen tuyền, mắt tròn xoe sợ hãi.

"Chào buổi sáng," Nông Văn cười toe toét, "hôm nay học săn gà."

"Săn gà?"

"Điện hạ tưởng đánh trận chỉ cần múa kiếm thôi sao? Đầu tiên phải học cách sinh tồn đã. Ở núi rừng này, nếu không tự kiếm được cái ăn, thì chưa kịp đánh giặc đã chết đói rồi."

Và thế là, vị hoàng tử mười sáu tuổi của triều Mạc bắt đầu những bài học đầu tiên. Đó không phải là những bài học về binh pháp, về trị quốc, mà là về cách bắt cá dưới suối, cách nhận biết nấm độc, cách đốt lửa bằng đá lửa khi trời mưa.

Những ngày đầu thật khốn khổ. Bàn tay Kính Cung – vốn chỉ quen cầm bút lông và lật sách – giờ chai sạn vì cán cuốc, rớm máu vì dây cung. Có lần chàng ngã từ trên cây xuống suýt gãy chân. Có lần chàng suýt bị rắn độc cắn khi đang hái măng trong bụi rậm.

Nhưng Kính Cung không kêu ca một lời. Bởi mỗi đêm, khi nằm trên sàn gỗ cứng, nhìn ánh trăng len qua khe vách, chàng lại nhớ về lời của Mạc Ngọc Liễn: "Chỉ cần cháu sống, thì nhà Mạc vẫn còn."

Sống. Phải sống. Phải học cách sống khác đi.

Dần dần, những người dân trong bản cũng quên mất chàng là hoàng tử. Họ gọi chàng là "Ba" – cái tên giả mà Trần Phúc đã đặt. Họ thấy Ba cũng cày ruộng như họ, cũng lội suối bắt cá như họ, cũng ngồi bệt xuống đất ăn cơm lam như họ.

Một lần, khi đang cùng dân bản đắp đập ngăn suối, Kính Cung hỏi một ông lão: "Bác có muốn một cuộc sống khác không? Một cuộc sống giàu có hơn?"

Ông lão cười, để lộ hàm răng đen nhánh vì nhai trầu: "Giàu thì làm gì hả cháu? Có cơm ăn, có áo mặc, có con cháu quây quần, thế là đủ rồi."

"Nhưng nếu có người đến cướp những thứ đó thì sao?"

Ánh mắt ông lão bỗng tối sầm lại: "Thì đánh."

Chỉ một chữ. Nhưng Kính Cung nhìn thấy trong mắt ông lão một tia lửa – thứ lửa mà chàng đã từng thấy trong mắt các võ tướng ở triều đình. Hóa ra, lòng can đảm không phân biệt sang hèn, không phân biệt Kinh hay Thổ. Nó nằm trong máu của tất cả những ai biết quý trọng tự do.

---

2.

Một buổi chiều cuối xuân, khi hoa ban đã nở trắng khắp núi rừng, một đoàn người xuất hiện ở cửa bản.

Kính Cung đang ngồi đan lưới với Nông Văn thì nghe tiếng la hét. Chàng vội chạy ra. Trước mắt chàng là một cảnh tượng không thể tin nổi.

Mạc Ngọc Liễn.

Lão tướng già đang đứng đó, gầy rộc, râu tóc bơ phờ, quần áo rách tả tơi. Nhưng đôi mắt vẫn sáng. Phía sau ông là khoảng ba mươi người – đủ cả già trẻ, nam nữ, ai cũng mệt mỏi sau chặng đường dài.

"Thúc phụ!" Kính Cung lao đến, ôm chầm lấy lão tướng. "Thúc phụ còn sống!"

Mạc Ngọc Liễn cười, nhưng nụ cười ấy méo xệch vì vết thương trên má vẫn chưa lành: "Lão thần đã nói là sẽ đến mà. Chỉ là... đến hơi muộn."

"Vào nhà đã. Để cháu sai người chuẩn bị đồ ăn."

Đêm ấy, dân bản mổ một con lợn rừng để đón khách. Bên bếp lửa, Mạc Ngọc Liễn kể lại những gì đã xảy ra.

Sau khi Kính Cung rời thành, quân Trịnh tràn vào. Mạc Mậu Hợp bị bắt và bị xử tử. Các hoàng tử, công chúa khác cũng chung số phận. Mạc Ngọc Liễn dẫn tàn quân cố thủ trong nội điện ba ngày, nhưng cuối cùng cũng phải rút lui.

"Chúng đã tàn sát tất cả những ai mang họ Mạc," lão tướng nói, giọng trầm xuống, "từ cụ già bảy mươi tuổi đến đứa trẻ còn trong bụng mẹ."

Kính Cung siết chặt nắm tay. Móng tay cắm vào lòng bàn tay đến bật máu.

"Vậy bây giờ... còn ai?"

"Chỉ còn cháu." Mạc Ngọc Liễn nhìn thẳng vào mắt Kính Cung. "Cháu là người thừa kế duy nhất. Và cũng là hy vọng cuối cùng. Lão thần đã bàn với các tướng còn sống sót. Chúng ta sẽ làm lễ đăng cơ cho cháu ngay tại đây."

"Ngay tại đây? Trong bản làng này?"

"Đúng vậy. Trong hoàn cảnh này, không thể đòi hỏi nghi lễ long trọng. Quan trọng là danh chính ngôn thuận. Cháu phải trở thành vua, để thiên hạ biết rằng nhà Mạc chưa tuyệt tự. Để những người còn trung thành có một ngọn cờ để tập hợp."

Kính Cung im lặng một lúc lâu. Chàng nhìn ra ngoài cửa sổ. Trăng đã lên cao, rải ánh bạc xuống những mái nhà sàn đơn sơ.

"Cháu đồng ý," chàng nói, "nhưng với một điều kiện."

"Điều kiện gì?"

"Cháu sẽ không làm lễ đăng cơ trong nhà. Cháu muốn làm lễ ở ngoài kia – dưới chân núi đá, nơi tất cả dân bản đều có thể chứng kiến. Cháu muốn họ biết rằng, vị vua của họ không đứng trên cao. Vị vua của họ đứng giữa lòng dân."

Mạc Ngọc Liễn nhìn Kính Cung. Lần đầu tiên, trong mắt lão tướng hiện lên một tia ngạc nhiên, rồi sau đó là niềm tự hào sâu thẳm.

"Cháu đã thay đổi rồi," ông nói, "tốt hơn, mạnh mẽ hơn. Lão thần... rất mừng."

---

3.

Buổi lễ đăng cơ diễn ra vào ngày rằm tháng Giêng.

Đó là một buổi sáng trong vắt. Sương mù tan dần, để lộ ra dãy núi đá vôi sừng sững như những người khổng lồ đang đứng canh giữ thung lũng. Dân bản Văn Châu và các bản lân cận đổ về đông nghịt. Người Tày, người Nùng, người Dao – tất cả đều mặc trang phục đẹp nhất của dân tộc mình. Màu chàm, màu đỏ, màu vàng rực rỡ cả một góc núi.

Một bệ đá đơn sơ được dựng lên dưới chân vách núi. Trên bệ chỉ có một chiếc chiếu trúc và một cái án thư nhỏ làm bằng gỗ.

Khi Kính Cung bước ra, tất cả đều im lặng. Chàng mặc một bộ long bào được may vội bằng vải thô, nhưng trên ngực vẫn thêu nổi hình rồng năm móng – biểu tượng của hoàng đế. Đó là tác phẩm của những người phụ nữ trong bản, những người đã thức trắng ba đêm để hoàn thành.

Mạc Ngọc Liễn đứng ra làm chủ lễ. Ông đọc một bài chiếu ngắn, kể về sự sụp đổ của Thăng Long, về tội ác của quân Trịnh, và về sứ mệnh khôi phục cơ đồ.

Rồi ông quỳ xuống: "Thần, Mạc Ngọc Liễn, thay mặt bá quan văn võ còn sống sót, kính dâng điện hạ lên ngôi Hoàng đế. Nguyện điện hạ lấy niên hiệu Càn Thống – khôi phục lại kỷ cương, thống nhất lại giang sơn."

Kính Cung nhận ấn tín – một chiếc ấn bằng đá, tạm khắc thay cho ấn vàng đã mất. Chàng hướng về phía dân chúng, nói lớn:

"Trẫm – Mạc Kính Cung – hôm nay nhận ngôi vua trước sự chứng kiến của trời đất và nhân dân. Trẫm thề rằng: suốt đời này sẽ chiến đấu vì độc lập của non sông, vì hạnh phúc của muôn dân. Trẫm có thể mất ngôi, nhưng quyết không mất lòng dân. Trẫm có thể chết, nhưng quyết không để nhân dân phải chết thay."

Dân chúng đồng loạt quỳ xuống. Tiếng tung hô vang dội cả núi rừng: "Vạn tuế! Vạn tuế! Vạn vạn tuế!"

Trong khoảnh khắc ấy, Kính Cung ngước lên nhìn đỉnh núi đá cao vút. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu chàng: "Phải xây một tòa thành. Một tòa thành trên chính những ngọn núi này. Để không ai có thể đánh bật chúng ta đi nữa."

---

4.

Sau lễ đăng cơ, Mạc Ngọc Liễn và Kính Cung bắt đầu bàn bạc về kế hoạch lâu dài. Họ ngồi trong căn nhà của già làng, bên bếp lửa bập bùng. Trên mặt bàn gỗ, một tấm bản đồ vẽ tay được trải ra.

"Hiện tại chúng ta có bao nhiêu quân?" Kính Cung hỏi.

"Tổng cộng khoảng năm trăm người," một viên tướng trẻ tên là Hoàng Văn Hùng trả lời, "phần lớn là dân binh chưa qua huấn luyện. Chúng ta còn ít ngựa, ít vũ khí. Đại bác thì không có."

"Lương thực?"

"Tạm đủ cho ba tháng. Nếu tiết kiệm có thể kéo dài đến năm tháng."

"Đối thủ của chúng ta," Mạc Ngọc Liễn trầm ngâm, "là Trịnh Tùng. Hắn hiện có ít nhất ba vạn quân chính quy, cộng thêm voi chiến và đại bác. Đánh trực diện là tự sát."

"Vậy phải đánh thế nào?"

Lão tướng chỉ tay vào những dãy núi trên bản đồ: "Dùng địa hình. Rừng núi Lạng Sơn là thiên hiểm. Chúng ta sẽ xây dựng một hệ thống phòng thủ liên hoàn. Thành chính sẽ đặt ở đây – nơi có thể khống chế con đường độc đạo lên ải Bắc. Xung quanh là các đồn tiền tiêu."

"Nhưng xây thành cần nhiều nhân lực và vật liệu..."

"Có sẵn đây," Nông Văn – lúc này đã được phong làm Đô úy – xen vào, "núi đá vôi Lạng Sơn có thừa đá. Dân bản có thừa sức. Quan trọng là có ai chỉ huy không?"

Kính Cung đứng dậy: "Có. Chính trẫm sẽ chỉ huy."

Mọi người nhìn nhau ngỡ ngàng. Một vị vua tự mình đứng ra xây thành?

"Bệ hạ," Hoàng Văn Hùng ngập ngừng, "việc nặng nhọc như vậy..."

"Trẫm biết các khanh nghĩ gì. Nhưng đây không phải là thời bình. Chúng ta không thể ngồi đợi người khác xây thành cho mình ở. Trẫm sẽ cùng dân binh vác đá, đào hào. Chỉ khi nào chính tay trẫm đổ mồ hôi trên những phiến đá này, dân chúng mới tin rằng trẫm không phải là một ông vua bù nhìn ngồi chờ thời."

Mạc Ngọc Liễn vuốt râu, gật gù: "Bệ hạ đã quyết, lão thần xin hết lòng phò tá."

"Vậy thì bắt đầu từ ngày mai."

---

5.

Công cuộc xây thành bắt đầu vào ngày mùng một tháng Hai.

Kính Cung cởi bỏ long bào, mặc áo vải thô như một dân binh bình thường. Chàng chia lực lượng thành ba nhóm: một nhóm khai thác đá ở núi phía Đông, một nhóm vận chuyển đá về công trường, và một nhóm xây dựng.

Những ngày đầu thật hỗn loạn. Đá vôi cứng hơn tưởng tượng. Nhiều người bị đá đè gãy chân, gãy tay. Có người bị rắn cắn khi đang làm việc trong rừng. Có những hôm trời mưa tầm tã, công trường biến thành bãi bùn lầy lội.

Nhưng Kính Cung không nản. Mỗi sáng, chàng là người dậy sớm nhất, đốt lửa nấu nước cho dân binh. Mỗi tối, chàng là người về muộn nhất, kiểm tra từng đoạn tường thành mới xây.

Một hôm, khi đang cùng dân binh khiêng một tảng đá lớn, vai chàng bị cạnh đá sắc cứa rách toạc. Máu chảy thấm đỏ cả áo. Dân binh xúm lại, có người hô hoán lên.

Lúc đó, một cô gái trẻ chạy đến. Nàng mặc áo chàm, tóc tết thành bím dài, trên cổ đeo một chuỗi vòng bạc. Khuôn mặt nàng trái xoan, nước da ngăm khỏe mạnh, đôi mắt đen lay láy như nước suối mùa thu.

"Để tôi xem," nàng nói, giọng chắc nịch.

Nàng nhẹ nhàng gỡ chiếc áo rách ra khỏi vết thương. Những ngón tay thon dài của nàng thoăn thoắt rửa vết thương bằng nước lá, rồi đắp một thứ thuốc xanh xanh làm từ thảo dược rừng.

"A..." Kính Cung rên lên vì đau.

"Ráng chịu một chút. Thuốc này hơi xót nhưng sẽ mau lành."

"Nàng tên gì?"

"Tôi tên Mai. Con gái của thầy mo trong bản."

"Cảm ơn nàng, cô nương Mai."

Mai không đáp. Nàng tập trung băng bó vết thương. Khi xong xuôi, nàng mới ngước lên nhìn Kính Cung. Ánh mắt họ gặp nhau. Một điều gì đó mong manh nhưng ấm áp lướt qua trong khoảnh khắc ấy.

"Lần sau cẩn thận hơn," nàng nói rồi đứng dậy, "đừng tưởng làm vua thì đá không cứa."

Kính Cung bật cười. Đã lâu lắm rồi chàng mới cười thoải mái như vậy.

"Nàng ấy thú vị đấy," Nông Văn từ đâu xuất hiện, mặt tỉnh bơ, "nhưng mà cẩn thận. Con gái bản này không dễ dãi như gái kinh thành đâu."

"Ta đâu có ý gì..."

"Chưa có ý gì," Nông Văn nháy mắt, "nhưng rồi sẽ có."

---

6.

Mùa hè năm ấy, khi những bức tường thành đầu tiên bắt đầu nhô lên khỏi mặt đất, tin tức từ miền xuôi bay về: Trịnh Tùng đã biết được nơi ẩn náu của Kính Cung.

Một buổi tối, Mạc Ngọc Liễn triệu tập tất cả tướng lĩnh. Khuôn mặt lão tướng nghiêm trọng hơn thường lệ.

"Có mật báo," ông nói, "Trịnh Tùng đang chuẩn bị một đạo quân lớn. Khoảng một vạn người. Chúng sẽ tiến lên Lạng Sơn trước mùa thu."

Cả căn phòng im lặng như tờ.

"Một vạn..." Hoàng Văn Hùng thì thào, "gấp hai mươi lần quân ta."

"Thành còn chưa xây xong," một tướng khác nói, "chúng ta không thể chống cự nổi."

"Nhưng cũng không thể bỏ chạy," Kính Cung lên tiếng, "nếu bỏ chạy lần nữa, chúng ta sẽ mất hết lòng tin của dân."

"Vậy phải làm sao?"

Kính Cung nhìn ra ngoài cửa sổ. Những bức tường đá dang dở đứng sừng sững trong bóng hoàng hôn. Một tháng nữa thôi, chúng sẽ thành hình. Nhưng một tháng là quá dài.

"Chúng ta sẽ không đợi chúng đến," chàng nói, "chúng ta sẽ ra đón chúng."

"Ra đón? Bệ hạ định đánh trực diện ư?"

"Không. Chúng ta sẽ đánh du kích. Trên con đường từ Thăng Long lên Lạng Sơn có hàng chục hẻm núi, đèo dốc. Nếu biết lợi dụng địa hình, vài trăm quân có thể cầm chân vài ngàn quân trong nhiều tuần."

Mạc Ngọc Liễn nhìn Kính Cung với vẻ trầm ngâm: "Bệ hạ định dùng hỏa công?"

"Không chỉ hỏa công. Cả đá lăn, cạm bẫy, phục kích ban đêm. Phải làm cho quân Trịnh sợ hãi. Phải biến con đường lên Lạng Sơn thành cơn ác mộng đối với chúng."

Một tia sáng lóe lên trong mắt lão tướng: "Kế này... có thể được."

"Vậy thì chuẩn bị đi. Chúng ta không có nhiều thời gian."

---

7.

Trước khi lên đường, Kính Cung đến gặp Mai.

Nàng đang ngồi trước cửa nhà, giã thuốc trong một chiếc cối đá. Tiếng chày đều đặn vang lên trong buổi chiều tĩnh lặng.

"Ta sắp phải đi xa một thời gian," chàng nói.

Mai không ngước lên: "Tôi biết. Cả bản đều biết quân Trịnh sắp đánh lên."

"Nếu... nếu ta không trở về..."

Lúc này, nàng mới dừng tay. Đôi mắt đen nhìn thẳng vào chàng: "Thì tôi sẽ nhớ."

Chỉ bấy nhiêu thôi. Nhưng với Kính Cung, nó còn quý hơn ngàn lời hoa mỹ.

"Vậy ta đi đây."

"Chờ chút." Mai vào nhà, rồi trở ra với một túi thuốc nhỏ. "Cầm lấy. Trong đó có thuốc trị thương, thuốc hạ sốt, và một ít nhân sâm rừng. Dùng khi cần thiết."

"Nàng... lo cho ta sao?"

"Ai thèm lo. Tôi chỉ không muốn công sức băng bó của mình bị uổng phí thôi."

Kính Cung cười. Chàng nhận túi thuốc, rồi quay đi. Nhưng khi đã bước được vài bước, chàng bỗng dừng lại, nói mà không quay đầu:

"Mai này, nếu đất nước thái bình, ta sẽ quay về đây."

Rồi chàng bước tiếp, không để nàng kịp trả lời.

Phía sau, Mai đứng lặng. Gió từ núi thổi xuống làm bay những sợi tóc mai trên trán nàng. Một giọt nước mắt lặng lẽ rơi xuống cối thuốc, hòa vào màu xanh của thảo dược.

---

8.

Sáng hôm sau, khi sương còn dày đặc trên những đỉnh núi, đoàn quân của Kính Cung lên đường.

Chỉ có năm trăm người. Họ mặc áo chàm, đi giày rơm, vũ khí trong tay là những cây giáo tre và cung tên tự chế. Họ không có cờ, không có trống trận. Họ lặng lẽ như những bóng ma giữa núi rừng.

Nhưng trong mắt mỗi người đều cháy lên một ngọn lửa.

Đó là ngọn lửa của những con người không còn gì để mất. Ngọn lửa của lòng trung thành và khát vọng tự do. Ngọn lửa mà Trịnh Tùng, dù có mười vạn quân, cũng không bao giờ dập tắt được.

Kính Cung đi đầu đoàn quân. Trên vai chàng là thanh kiếm, trong tim chàng là lời thề.

Cuộc chiến bắt đầu.

---

Còn tiếp...

---