Thành đá biên ải, phần 3.

📁 Truyện ngắn lịch sử hư cấu

🎧 Nghe truyện

0:00 0:00
Câu 0/0 Tốc độ: 1.0x
👩 Giọng Nữ
👨 Giọng Nam

CHƯƠNG 3: MÁU TRÊN ĐÈO GIÓ

Mùa thu năm Quý Tỵ (1593)

1.

Đèo Gió không phải là con đèo cao nhất trên đường lên Lạng Sơn, nhưng nó là nơi hiểm trở nhất.

Một bên là vách núi dựng đứng, đá vôi xám ngoét như xương người chết. Một bên là vực sâu không đáy, nơi sương mù quanh năm che phủ những bí mật đen tối. Con đường mòn chỉ rộng vừa đủ cho hai con ngựa đi song song, đất đá lởm chởm, trơn trượt như bôi mỡ.

Kính Cung nằm rạp sau một mỏm đá, mồ hôi túa ra ướt đẫm lưng áo. Bên cạnh chàng, Nông Văn đang chậm rãi vuốt lại dây cung, động tác bình tĩnh đến lạ thường.

"Chúng sắp tới chưa?" Kính Cung hỏi, giọng thì thầm gấp gáp.

"Sắp rồi. Nghe tiếng vó ngựa kìa."

Quả nhiên. Từ phía xa, tiếng kim loại va chạm lách cách và tiếng vó ngựa lộp cộp bắt đầu vọng lại từ vách núi. Đạo quân tiên phong của Trịnh Tùng đang tiến vào hẻm núi.

Tim Kính Cung đập thình thịch. Đây là trận đánh thực sự đầu tiên trong đời chàng – không phải trò chơi, không phải diễn tập. Một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến tất cả bỏ mạng.

"Nhớ kỹ kế hoạch," Mạc Ngọc Liễn – đang chỉ huy một cánh quân khác ở phía trên cao – đã dặn đi dặn lại trước khi chia quân, "không được ham đánh. Mục tiêu của chúng ta không phải là tiêu diệt toàn bộ quân địch, mà là làm chậm bước tiến của chúng. Đánh một đòn rồi rút ngay. Tuyệt đối không được ham chiến."

Kính Cung hít một hơi thật sâu. Chàng quay sang nhìn những người lính của mình – hơn trăm con người áo chàm, tay cầm cung tên và giáo mác, đang nấp sau những tảng đá và bụi cây. Nhiều người trong số họ còn rất trẻ, mười sáu, mười bảy tuổi, mặt mày hốc hác vì thiếu ăn nhưng ánh mắt thì sáng rực.

"Nghe đây," chàng nói, cố giữ giọng thật vững, "khi nào có hiệu lệnh của ta, tất cả mới được hành động. Không ai được tự ý tấn công. Không ai được bỏ vị trí. Và trên hết – không ai được chết. Đó là mệnh lệnh."

Những cái gật đầu im lặng.

---

2.

Đạo quân của Trịnh Tùng tiến vào hẻm núi như một con rết khổng lồ.

Đi đầu là đội kỵ binh – những con ngựa cao to, bờm được tết gọn gàng, trên lưng là những kỵ sĩ mặc giáp sắt sáng loáng. Phía sau là bộ binh, vũ khí đủ loại: giáo dài, đao lớn, cung nỏ, khiên gỗ. Cuối cùng là đội hậu cần – xe chở lương thực, thuốc men, và cả những khẩu thần công nhỏ được tháo rời thành từng bộ phận.

Tên tướng chỉ huy đi đầu là một gã mặt sẹo, râu quai nón, mặc giáp bạc chạm hình hổ dữ. Đó là Trịnh Duy – cháu ruột của Trịnh Tùng, nổi tiếng tàn bạo. Tương truyền, hắn từng giết ba mươi tù binh trong một ngày chỉ để... giải khuây.

"Chậm quá!" Trịnh Duy quát lên, giọng khàn khàn như tiếng cưa gỗ. "Mấy thằng phản tặc họ Mạc chắc đã chạy mất dép rồi, cần gì phải thận trọng thế?"

"Một tên lính trong đoàn kỵ binh dè dặt đáp: "Tướng quân, địa hình này rất dễ phục kích. Có nên cho quân đi thám thính trước không ạ?"

"Phục kích?" Trịnh Duy cười nhạt. "Với lũ ô hợp vài trăm thằng ốm đói ấy à? Chúng còn không dám thò mặt ra khỏi rừng ấy chứ. Tiến nhanh lên!"

Đoàn quân tiếp tục tiến sâu vào hẻm núi.

Trên cao, Kính Cung quan sát từng bước đi của chúng. Chàng chờ đợi. Chờ cho đến khi toàn bộ đội tiên phong đã lọt vào ổ phục kích. Chờ cho đến khi khoảng cách giữa chúng và đội hậu cần đủ xa để không thể ứng cứu kịp thời.

Mồ hôi lăn dài trên thái dương chàng. Một giọt rơi xuống phiến đá, vỡ tan thành trăm mảnh nhỏ li ti.

"Bây giờ," chàng thì thầm.

Rồi chàng đứng bật dậy, rút thanh kiếm khỏi vỏ. Ánh nắng chiếu vào lưỡi kiếm, lóe lên như một tia chớp giữa núi rừng.

"ĐÁNH!!!"

---

3.

Những gì xảy ra tiếp theo giống như địa ngục mở cửa.

Từ trên vách núi, những tảng đá lớn bắt đầu lăn xuống. Chúng rơi tự do trong không trung vài giây, rồi đập xuống đoàn quân bên dưới với sức tàn phá khủng khiếp. Tiếng ngựa hí vang trời. Tiếng xương gãy răng rắc. Tiếng người la hét thất thanh.

Đá chưa kịp dừng, cung tên đã bắt đầu mưa xuống. Những mũi tên tẩm nhựa cây rừng – một loại chất độc khiến vết thương sưng tấy và nhiễm trùng nhanh chóng – bay vun vút trong không khí.

"Phục kích!!" Trịnh Duy gào lên, cố gắng kiểm soát con ngựa đang hoảng loạn. "Đội hình! Lập đội hình phòng thủ!"

Nhưng trong cơn hỗn loạn, mệnh lệnh của hắn gần như vô nghĩa. Lính Trịnh chen lấn xô đẩy nhau, người ngã xuống vực, người bị ngựa đạp chết. Những tảng đá vẫn tiếp tục rơi, mỗi tảng lại cướp đi vài mạng người.

Trịnh Duy rút kiếm, chém bay đầu một tên lính đang bỏ chạy: "Thằng nào lui một bước, chết!!"

Sự tàn bạo của hắn tạm thời vãn hồi trật tự. Lính Trịnh bắt đầu co cụm lại, dựng khiên lên che chắn. Đội cung thủ phía sau cũng bắt đầu bắn trả lên vách núi.

Một mũi tên bay sượt qua tai Kính Cung, cắm phập vào thân cây phía sau. Chàng giật mình, nhưng không lùi bước.

"Tiếp tục! Đừng cho chúng thở!"

Trận chiến tiếp diễn trong gần một canh giờ. Quân của Kính Cung chiếm ưu thế tuyệt đối về địa hình, nhưng quân Trịnh quá đông. Cứ một tên ngã xuống, hai tên khác lại tràn lên.

Đến khi mặt trời bắt đầu ngả về Tây, Kính Cung nhận thấy đã đến lúc phải rút lui.

"Đốt lửa!" Chàng ra hiệu.

Ngay lập tức, ở hai bên vách núi, những đống củi khô được chuẩn bị sẵn bùng cháy. Lửa lan nhanh theo những dây dầu đã được rải sẵn, tạo thành hai bức tường lửa khổng lồ chặn hai đầu hẻm núi.

"LUI QUÂN!!"

Những người lính áo chàm bắt đầu rút lui theo những con đường mòn đã định sẵn, biến mất vào rừng rậm như những bóng ma. Khi Trịnh Duy và đám tàn quân dập được lửa và thoát ra khỏi hẻm núi, thì quân của Kính Cung đã đi xa từ lâu.

Trận Đèo Gió kết thúc.

---

4.

Đêm ấy, trong một hang đá kín đáo giữa rừng, Kính Cung ngồi kiểm kê tổn thất.

"Ba mươi người chết," Hoàng Văn Hùng báo cáo, giọng trầm xuống, "mười lăm người bị thương. Chúng ta cũng mất gần hết số đá và dầu đã chuẩn bị."

"Còn địch?"

"Theo thám báo, ít nhất ba trăm tên tử trận, chưa kể bị thương. Tên Trịnh Duy vẫn sống, nhưng bị thương ở vai."

Nông Văn đấm tay vào vách đá: "Ba trăm đổi ba mươi. Xem ra cũng đáng."

Nhưng Kính Cung không cười. Chàng nhìn những xác lính được xếp thành hàng dưới ánh đuốc. Họ là những người dân bản bình thường – những nông dân, thợ săn, người đan lát. Sáng nay họ còn sống. Giờ họ đã chết.

"Mỗi người trong số họ," chàng nói, giọng khàn đi, "đều có một gia đình đang chờ ở nhà. Một người mẹ, một người vợ, một đứa con... Và họ sẽ không bao giờ về nữa."

"Đó là cái giá của chiến tranh, bệ hạ." Mạc Ngọc Liễn bước vào hang, giọng ông bình thản như mặt hồ không gợn sóng. "Và đây mới chỉ là bắt đầu."

"Nhưng trẫm không muốn..."

"Bệ hạ không muốn, nhưng không có lựa chọn nào khác." Lão tướng ngồi xuống bên đống lửa, những ngón tay già nua xoa xoa đầu gối đau nhức vì sương núi. "Trịnh Tùng sẽ không tha cho chúng ta chỉ vì chúng ta muốn hòa bình. Cách duy nhất để kết thúc chiến tranh là phải chiến đấu."

Kính Cung im lặng. Chàng biết lão tướng nói đúng. Nhưng biết và chấp nhận là hai việc hoàn toàn khác nhau.

"Ngày mai," chàng nói sau một lúc lâu, "chúng ta sẽ tập kích trại hậu cần của chúng. Nếu cắt được đường tiếp tế, quân Trịnh sẽ buộc phải rút lui."

"Kế hoạch cụ thể thế nào?"

"Trẫm sẽ tự mình dẫn một toán quân nhỏ đột nhập vào trại. Phần còn lại sẽ..."

"Không được." Mạc Ngọc Liễn cắt ngang. "Bệ hạ không thể tự mình đi. Nếu có mệnh hệ gì..."

"Thúc phụ," Kính Cung nhìn thẳng vào mắt lão tướng, "nếu trẫm không dám mạo hiểm, làm sao dám đòi quân sĩ mạo hiểm?"

Mạc Ngọc Liễn nhìn chàng. Lần thứ hai trong đời, lão tướng già thấy mình không thể phản bác được vị vua trẻ này.

"Ít nhất hãy để lão thần đi cùng."

"Không. Thúc phụ phải ở lại chỉ huy đại quân. Nếu trẫm có chuyện gì... thúc phụ biết phải làm gì."

Lão tướng thở dài. Ông rút từ trong ngực áo ra một vật nhỏ, đặt vào tay Kính Cung. Đó là một tấm bùa hộ mệnh bằng bạc, đã xỉn màu vì thời gian.

"Đây là bùa hộ mệnh của dòng họ Mạc," ông nói, "từ đời Thái Tổ truyền lại. Lão thần đã giữ nó suốt mấy chục năm qua. Giờ xin trao lại cho bệ hạ."

"Thúc phụ..."

"Đừng nói gì cả. Hãy đeo nó. Và quay về."

Kính Cung cầm tấm bùa, cảm nhận hơi ấm còn sót lại từ bàn tay lão tướng. Chàng đeo nó lên cổ, giấu dưới lớp áo.

"Trẫm sẽ quay về. Trẫm hứa."

---

5.

Đêm thứ hai sau trận Đèo Gió.

Trại hậu cần của quân Trịnh nằm trong một thung lũng nhỏ, cách chiến trường chính khoảng năm dặm. Nó được bảo vệ bởi ba lớp gác, lính canh thay phiên nhau mỗi canh giờ.

Nhưng với những người đã sống cả đời trong rừng như Nông Văn, ba lớp gác ấy chẳng khác gì đồ chơi trẻ con.

Họ di chuyển như những con mèo rừng – không tiếng động, không dấu vết. Kính Cung, dù đã tập luyện nhiều tháng, vẫn không thể theo kịp tốc độ của những chiến binh Tày. Nhưng chàng đủ khéo léo để không gây ra tiếng động chết người nào.

Họ dừng lại ở một mỏm đá nhìn xuống trại địch.

"Đông quá," Hoàng Văn Hùng thì thầm, "ít nhất năm trăm tên."

"Không cần đánh tất cả," Kính Cung đáp, "chỉ cần đốt kho lương."

Chàng quan sát kỹ lưỡng cách bố trí của địch. Kho lương được đặt ở trung tâm trại, xung quanh là bốn chòi canh. Gió đang thổi theo hướng Đông Nam – hướng có lợi cho việc châm lửa.

"Chia làm hai toán. Toán của Nông Văn sẽ đánh lạc hướng ở cổng Bắc. Toán của ta sẽ đột nhập từ phía Nam, nơi có bụi tre che khuất."

"Mười lăm phút," Nông Văn nói, "tôi sẽ câu giờ cho bệ hạ mười lăm phút. Sau đó phải rút, bất kể có thành công hay không."

"Nhất trí."

Họ bắt đầu hành động. Nông Văn dẫn hai mươi người vòng sang phía Bắc. Đúng như dự tính, chỉ vài phút sau, tiếng hô hoán vang lên từ phía đó.

"Địch tập kích! Báo động!"

Lính Trịnh đổ dồn về phía Bắc. Khoảng trống ở phía Nam trở nên sơ hở.

"Bây giờ."

Kính Cung dẫn mười lăm người băng qua bụi tre, men theo hàng rào gỗ. Họ hạ gục hai tên lính gác một cách lặng lẽ – Nông Văn đã dạy họ cách bịt miệng và cắt cổ chỉ bằng một nhát dao duy nhất.

Kho lương hiện ra trước mắt. Những bao gạo chất cao như núi. Những vò dầu, những kiện vải, những thùng thuốc súng...

"Đốt!"

Những ngọn đuốc được châm lên và ném vào kho. Lửa bùng cháy dữ dội, liếm vào những bao gạo, những vò dầu, nhanh chóng lan rộng thành biển lửa.

"Cứu hỏa! Cứu hỏa!!"

Nhưng đã quá muộn. Ngọn lửa – được tiếp sức bởi dầu và thuốc súng – bốc cao đến mức nhuộm đỏ cả bầu trời đêm. Lính Trịnh chạy tán loạn, không biết nên dập lửa hay đuổi theo kẻ địch.

"Rút!"

Họ lại biến mất vào bóng tối như chưa từng tồn tại.

Nhưng khi gần đến điểm tập kết, một mũi tên từ đâu bay tới, cắm thẳng vào đùi Hoàng Văn Hùng.

"Á!!"

Hắn ngã xuống. Máu phun ra ồng ộc.

"Đừng lo cho ta," hắn thều thào, "chạy đi... chạy..."

"Không ai bị bỏ lại," Kính Cung nghiến răng, cúi xuống đỡ Hoàng Văn Hùng dậy, "đi nào!"

Họ chạy. Phía sau, tiếng chân và tiếng la hét của quân Trịnh mỗi lúc một gần. Mũi tên vẫn bay vun vút qua đầu.

"Bọn chúng đuổi theo kìa!" Một người lính hoảng hốt.

"Chạy tiếp đi! Đừng ngoái lại!"

Đúng lúc ấy, từ trong bóng tối phía trước, một toán quân xuất hiện. Kính Cung thót tim, tưởng đã rơi vào ổ phục kích.

Nhưng không. Đó là quân của Nông Văn.

"Cúi xuống!" Nông Văn hét.

Kính Cung và đồng đội cúi rạp xuống. Một loạt tên bay qua đầu họ, cắm vào đội quân truy đuổi. Tiếng la hét đau đớn vang lên.

"Đi thôi!"

Họ cùng nhau chạy vào rừng sâu, nơi bóng đêm và địa hình quen thuộc sẽ là đồng minh tốt nhất.

---

6.

Bình minh ngày thứ ba.

Trịnh Duy đứng giữa đống tro tàn của kho lương, mặt đen lại vì khói và giận dữ. Vai hắn quấn băng trắng, vết thương từ trận Đèo Gió vẫn còn đau nhói.

"Bao nhiêu?" Hắn hỏi, giọng lạnh tanh.

"Một nửa số lương thực bị thiêu hủy, thưa tướng quân. Thuốc súng và dầu dự trữ cũng... cũng không còn."

"Mấy thằng khốn..."

Trịnh Duy quay sang tên phó tướng: "Gửi thư về Thăng Long. Nói với chúa thượng rằng chúng ta cần viện binh. Ít nhất năm ngàn quân nữa."

"Nhưng thưa tướng quân, chúa thượng đã dặn là không được..."

"TA NÓI GỬI THƯ!!" Trịnh Duy gầm lên, vết thương trên vai lại rỉ máu.

Tên phó tướng cúi đầu, lui ra.

Trịnh Duy nhìn về phía núi rừng Lạng Sơn. Ở đâu đó ngoài kia, tên vua trẻ của nhà Mạc đang ẩn náu. Hắn không thể tin rằng một thằng nhóc mười sáu tuổi và vài trăm dân binh có thể gây ra cho hắn nhiều tổn thất đến vậy.

"Nhưng rồi ta sẽ tìm thấy ngươi," hắn thì thầm, "và khi đó, ta sẽ lột da ngươi. Từng mảnh một."

---

7.

Trong khi đó, sâu trong núi rừng, Kính Cung và đoàn quân của chàng đang trở về bản Văn Châu.

Tin tức về chiến thắng đã bay về trước. Khi họ đặt chân đến cổng bản, dân làng đổ ra đón chào nồng nhiệt. Những vòng hoa rừng được quàng lên cổ những chiến binh. Những ché rượu cần được mở ra.

Nhưng Kính Cung không dừng lại để tận hưởng niềm vui chiến thắng. Chàng chạy thẳng đến ngôi nhà của thầy mo, nơi Hoàng Văn Hùng đang được chữa trị.

Mai đang ở đó, bàn tay nàng nhuốm đầy máu.

"Sao rồi?"

"Vết thương sâu, nhưng không nguy hiểm đến tính mạng," nàng nói mà không ngước lên, "nếu đến muộn hơn một chút, anh ta đã chảy máu đến chết rồi."

"Cảm ơn nàng."

Lúc này Mai mới ngước lên. Mắt nàng chạm mắt chàng. Cả hai đều không nói gì, nhưng hàng ngàn điều được trao gửi trong khoảnh khắc im lặng ấy.

"Bệ hạ cũng bị thương kìa," nàng chỉ vào vết cắt trên má Kính Cung – một vết thương nhỏ mà chính chàng cũng không nhận ra.

"À, cái này... chắc bị cành cây quẹt thôi."

"Ngồi xuống. Để tôi xem."

Kính Cung ngồi xuống. Mai lấy một miếng vải sạch, thấm nước lá, nhẹ nhàng lau vết thương cho chàng. Bàn tay nàng mát lạnh. Hơi thở nàng gần đến mức chàng có thể ngửi thấy mùi thảo dược thoang thoảng.

"Còn đau không?" Nàng hỏi.

"Không... không đau."

Thực ra, tim chàng đang đau. Đau vì một thứ cảm xúc kỳ lạ mà chàng chưa từng trải qua. Đau vì mỗi lần nàng chạm vào, thế giới ngoài kia dường như tan biến.

"Xong rồi." Mai đứng dậy. "Lần sau nhớ cẩn thận hơn."

"Lần nào nàng cũng nói vậy."

"Vì lần nào bệ hạ cũng bị thương."

Họ nhìn nhau. Rồi cả hai cùng bật cười – một nụ cười mệt mỏi nhưng ấm áp giữa những ngày chiến tranh khốc liệt.

Bên ngoài, tiếng hát then của đám trẻ trong bản vọng vào. Tiếng đàn tính ngân nga như suối chảy.

Cuộc chiến còn dài. Nhưng lúc này, khoảnh khắc bình yên nhỏ nhoi này, cũng đủ để họ tiếp tục.

---

Còn tiếp...

---